Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
19:47:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
19:46:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:46:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
19:46:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
19:46:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:46:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001274 | ||
19:46:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003693 | ||
19:46:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:46:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:46:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001806 | ||
19:46:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006545 | ||
19:46:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005687 | ||
19:46:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001484 | ||
19:45:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000946 | ||
19:45:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:45:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000829 | ||
19:45:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
19:45:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
19:45:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 |
