Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000051 | ||
16:43:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001842 | ||
16:42:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003198 | ||
16:42:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001318 | ||
16:42:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001197 | ||
16:42:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
16:42:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00036787 | ||
16:42:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00028197 | ||
16:42:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
16:42:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
16:42:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
16:42:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:42:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003684 | ||
16:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000677 | ||
16:41:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
16:41:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001688 | ||
16:41:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
16:41:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000907 | ||
16:41:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:41:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000292 |
