Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:34:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002387 | ||
16:34:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000007 | ||
16:34:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012141 | ||
16:34:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007878 | ||
16:33:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
16:33:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
16:33:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
16:33:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
16:33:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
16:33:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
16:33:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:33:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
16:33:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:33:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:33:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
16:32:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
16:32:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:32:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:32:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
16:32:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 |
