Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:13:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
16:12:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
16:12:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
16:12:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 | ||
16:12:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
16:12:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:12:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000532 | ||
16:12:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001341 | ||
16:12:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
16:12:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
16:12:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000641 | ||
16:12:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001856 | ||
16:12:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000115 | ||
16:11:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:11:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001303 | ||
16:11:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
16:11:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002067 | ||
16:11:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000952 | ||
16:11:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 |
