Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:18:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:18:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001441 | ||
15:18:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
15:18:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014028 | ||
15:18:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000768 | ||
15:17:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015698 | ||
15:17:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:17:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009677 | ||
15:17:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001406 | ||
15:17:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000549 | ||
15:17:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:17:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:17:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:17:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007156 | ||
15:17:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
15:17:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017766 | ||
15:17:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000586 | ||
15:17:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003244 | ||
15:17:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007292 | ||
15:16:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007763 |
