Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:33:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000907 | ||
21:33:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
21:33:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012168 | ||
21:33:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005428 | ||
21:33:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010677 | ||
21:33:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000872 | ||
21:33:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
21:33:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:33:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:33:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005425 | ||
21:32:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002133 | ||
21:32:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002418 | ||
21:32:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001963 | ||
21:32:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
21:32:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
21:32:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001492 | ||
21:32:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002131 | ||
21:32:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:32:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000822 | ||
21:32:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002048 |
