Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:18:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
21:17:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:17:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
21:17:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
21:17:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
21:17:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001292 | ||
21:17:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
21:17:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000082 | ||
21:17:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000171 | ||
21:17:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
21:16:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
21:16:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001026 | ||
21:16:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
21:16:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:16:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:16:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
21:16:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012025 | ||
21:16:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012128 | ||
21:15:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
21:15:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005373 |
