Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:26:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
23:26:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003566 | ||
23:26:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000118 | ||
23:25:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
23:25:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000038 | ||
23:25:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:25:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
23:25:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000738 | ||
23:25:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000752 | ||
23:25:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008451 | ||
23:25:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:25:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003594 | ||
23:25:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003001 | ||
23:25:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:24:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
23:24:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001464 | ||
23:24:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001802 | ||
23:24:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001587 | ||
23:24:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
23:24:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
