Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:25:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:25:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001439 | ||
01:25:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
01:25:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:24:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
01:24:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
01:24:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001754 | ||
01:24:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
01:24:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:24:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
01:23:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:23:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001371 | ||
01:23:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001637 | ||
01:23:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:23:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:23:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:23:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
01:23:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
01:23:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001482 | ||
01:23:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000537 |
