Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:41:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004412 | ||
21:41:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000648 | ||
21:41:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001582 | ||
21:41:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001886 | ||
21:41:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
21:41:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
21:40:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002516 | ||
21:40:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
21:40:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
21:40:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
21:40:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000749 | ||
21:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
21:40:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001433 | ||
21:40:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
21:40:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:40:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:40:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
21:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003234 | ||
21:39:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001795 |
