Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:53:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:53:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004944 | ||
00:53:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012162 | ||
00:53:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003265 | ||
00:53:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
00:52:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006817 | ||
00:52:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:52:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
00:52:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001391 | ||
00:52:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
00:52:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
00:52:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000447 | ||
00:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
00:51:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:51:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001256 | ||
00:51:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
00:51:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
00:51:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
00:51:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:51:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
