Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:31:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001 | ||
03:31:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
03:31:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000526 | ||
03:31:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000561 | ||
03:31:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
03:31:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:31:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001271 | ||
03:31:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
03:30:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001289 | ||
03:30:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
03:30:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002218 | ||
03:30:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00006242 | ||
03:30:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
03:30:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005582 | ||
03:30:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003912 | ||
03:30:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:30:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:30:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000368 | ||
03:30:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002147 | ||
03:29:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 |
