Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:16:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001216 | ||
06:15:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000147 | ||
06:15:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
06:15:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016984 | ||
06:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
06:15:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
06:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
06:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
06:14:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:14:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:14:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002317 | ||
06:14:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
06:14:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
06:14:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
06:14:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
06:14:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002955 | ||
06:14:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
06:14:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000976 | ||
06:14:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
06:14:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
