Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:32:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
07:32:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
07:31:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
07:31:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
07:31:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010447 | ||
07:31:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002482 | ||
07:30:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016355 | ||
07:30:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001129 | ||
07:30:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
07:30:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:30:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
07:30:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:30:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
07:30:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
07:30:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
07:29:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
07:29:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
07:29:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
07:29:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
07:29:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 |
