Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:59:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
17:59:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001038 | ||
17:59:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005922 | ||
17:59:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006584 | ||
17:59:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004402 | ||
17:59:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001051 | ||
17:59:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002812 | ||
17:59:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
17:59:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007376 | ||
17:59:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
17:59:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
17:58:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001718 | ||
17:58:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
17:58:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021282 | ||
17:58:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002358 | ||
17:58:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000533 | ||
17:58:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002154 | ||
17:58:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
17:58:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
17:58:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 |
