Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:32:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:32:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
01:32:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:32:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000512 | ||
01:32:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 | ||
01:31:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
01:31:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
01:31:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
01:31:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
01:31:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:31:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002963 | ||
01:31:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012182 | ||
01:31:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001177 | ||
01:31:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:31:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:31:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
01:30:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001161 | ||
01:30:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:30:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:30:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
