Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:39:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
02:39:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
02:39:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000452 | ||
02:39:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000013 | ||
02:39:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
02:39:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
02:39:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
02:39:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
02:39:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
02:39:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:38:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003833 | ||
02:38:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000587 | ||
02:38:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001072 | ||
02:38:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001756 | ||
02:38:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003421 | ||
02:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
02:38:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
02:38:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 | ||
02:38:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:38:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000417 |
