Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:28:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001991 | ||
00:28:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
00:28:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:28:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
00:28:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
00:28:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
00:28:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011943 | ||
00:27:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
00:27:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
00:27:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:27:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:27:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:27:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
00:27:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:27:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002907 | ||
00:27:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000044 | ||
00:27:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000538 | ||
00:27:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
00:27:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
00:27:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 |
