Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:15:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005935 | ||
09:15:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
09:15:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:15:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:15:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012908 | ||
09:15:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
09:14:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
09:14:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:14:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
09:14:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
09:14:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
09:14:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:14:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001399 | ||
09:14:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008676 | ||
09:14:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001623 | ||
09:14:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011338 | ||
09:14:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000602 | ||
09:14:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007988 | ||
09:14:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001838 | ||
09:14:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000612 |
