Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:15:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000055 | ||
15:15:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019218 | ||
15:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:14:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 | ||
15:14:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001913 | ||
15:14:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
15:14:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
15:14:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000058 | ||
15:14:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
15:14:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:14:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:14:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 | ||
15:14:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:13:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001694 | ||
15:13:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
15:13:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013239 | ||
15:13:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
15:13:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000881 | ||
15:13:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
15:13:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 |
