Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:30:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002218 | ||
03:30:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00006242 | ||
03:30:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
03:30:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005582 | ||
03:30:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003912 | ||
03:30:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:30:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:30:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000368 | ||
03:30:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002147 | ||
03:29:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
03:29:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000457 | ||
03:29:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016645 | ||
03:29:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:29:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:29:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:29:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005032 | ||
03:29:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002264 | ||
03:29:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:29:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000603 | ||
03:29:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000904 |
