Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:00:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
02:00:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002099 | ||
02:00:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
02:00:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000984 | ||
02:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002492 | ||
01:59:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
01:59:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017292 | ||
01:59:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000428 | ||
01:59:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
01:59:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
01:59:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
01:59:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
01:59:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006585 | ||
01:59:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012712 | ||
01:58:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
01:58:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
01:58:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000336 | ||
01:58:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012106 | ||
01:58:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:58:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
