Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:35:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
08:35:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
08:35:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
08:35:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002688 | ||
08:35:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000039 | ||
08:35:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:35:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
08:35:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007875 | ||
08:35:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
08:35:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:35:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000428 | ||
08:35:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000069 | ||
08:35:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
08:35:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:35:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
08:35:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
08:34:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
08:34:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012599 | ||
08:34:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
08:34:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 |
