Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:44:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
21:44:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002506 | ||
21:44:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
21:44:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001214 | ||
21:44:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002089 | ||
21:44:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:44:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
21:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001115 | ||
21:43:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001627 | ||
21:43:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001139 | ||
21:43:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
21:43:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:43:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001753 | ||
21:43:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001812 | ||
21:43:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000755 | ||
21:43:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000673 | ||
21:43:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003206 | ||
21:43:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012882 | ||
21:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005174 | ||
21:43:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 |
