Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:09:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001139 | ||
20:09:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005035 | ||
20:09:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:09:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
20:09:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
20:09:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
20:09:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
20:09:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:08:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
20:08:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
20:08:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
20:08:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
20:08:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000359 | ||
20:08:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
20:08:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000311 | ||
20:08:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
20:08:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000606 | ||
20:08:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001693 | ||
20:08:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006476 | ||
20:08:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000307 |
