Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:37:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002055 | ||
21:36:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000845 | ||
21:36:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002109 | ||
21:36:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002422 | ||
21:36:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000165 | ||
21:36:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
21:36:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000708 | ||
21:36:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002241 | ||
21:36:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003063 | ||
21:36:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001299 | ||
21:36:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
21:36:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013055 | ||
21:36:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001151 | ||
21:36:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006675 | ||
21:36:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001449 | ||
21:35:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001855 | ||
21:35:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017678 | ||
21:35:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:35:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000622 | ||
21:35:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001031 |
