Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:35:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
18:34:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:34:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
18:34:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003332 | ||
18:34:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000989 | ||
18:34:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
18:34:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
18:34:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002089 | ||
18:34:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
18:34:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
18:34:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:33:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000678 | ||
18:33:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:33:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
18:33:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:33:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013209 | ||
18:33:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
18:33:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000317 | ||
18:33:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
18:33:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002426 |
