Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:23:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
20:23:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
20:23:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000491 | ||
20:22:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
20:22:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001464 | ||
20:22:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
20:22:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
20:22:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
20:22:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000683 | ||
20:22:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000252 | ||
20:22:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013067 | ||
20:22:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002834 | ||
20:21:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
20:21:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:21:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:21:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000938 | ||
20:21:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00032082 | ||
20:21:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000496 | ||
20:21:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002012 | ||
20:21:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 |
