Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:25:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
20:24:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:24:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
20:24:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005297 | ||
20:24:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001337 | ||
20:24:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:24:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:24:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
20:24:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000461 | ||
20:24:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001874 | ||
20:24:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
20:24:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
20:23:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:23:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
20:23:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
20:23:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:23:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000714 | ||
20:23:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:23:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
20:23:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
