Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:33:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
22:33:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:33:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:33:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:33:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
22:33:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
22:32:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
22:32:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003217 | ||
22:32:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000352 | ||
22:32:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:32:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:32:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:32:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000772 | ||
22:32:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006641 | ||
22:32:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
22:32:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:32:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:32:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000419 | ||
22:31:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:31:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 |
