Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:36:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
17:36:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000091 | ||
17:36:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001044 | ||
17:36:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:36:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
17:36:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002448 | ||
17:36:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004199 | ||
17:36:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:36:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000763 | ||
17:35:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
17:35:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000099 | ||
17:35:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
17:35:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006779 | ||
17:35:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000527 | ||
17:35:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
17:35:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000874 | ||
17:35:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
17:35:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:35:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
17:35:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001236 |
