Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:15:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000868 | ||
19:15:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000242 | ||
19:15:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000814 | ||
19:15:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013509 | ||
19:15:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
19:15:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000569 | ||
19:15:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
19:15:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
19:15:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001311 | ||
19:14:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
19:14:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
19:14:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:14:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000988 | ||
19:14:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013642 | ||
19:14:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
19:14:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004866 | ||
19:14:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005474 | ||
19:14:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
19:14:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
19:14:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 |
