Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:31:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002546 | ||
18:31:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001586 | ||
18:31:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002873 | ||
18:31:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008097 | ||
18:31:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
18:31:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004921 | ||
18:30:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001286 | ||
18:30:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002366 | ||
18:30:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002072 | ||
18:30:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009919 | ||
18:30:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
18:30:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
18:30:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001027 | ||
18:30:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001018 | ||
18:30:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004607 | ||
18:30:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
18:30:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000851 | ||
18:29:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002253 | ||
18:29:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
18:29:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014903 |
