Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:57:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002813 | ||
21:57:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
21:57:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001468 | ||
21:56:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003186 | ||
21:56:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
21:56:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008013 | ||
21:56:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:56:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
21:56:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000259 | ||
21:56:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
21:56:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000843 | ||
21:56:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
21:56:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001012 | ||
21:56:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
21:56:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023547 | ||
21:56:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
21:55:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002889 | ||
21:55:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009329 | ||
21:55:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003497 | ||
21:55:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 |
