Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:38:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000846 | ||
01:38:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
01:38:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
01:38:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:38:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000521 | ||
01:38:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003149 | ||
01:38:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
01:38:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000845 | ||
01:38:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000945 | ||
01:37:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:37:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
01:37:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:37:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:37:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001018 | ||
01:37:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
01:37:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:37:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009534 | ||
01:37:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
01:37:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:37:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 |
