Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:30:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
00:30:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000789 | ||
00:30:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000034 | ||
00:30:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012008 | ||
00:30:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001541 | ||
00:30:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006601 | ||
00:30:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
00:29:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:29:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002568 | ||
00:29:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:29:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:29:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00033592 | ||
00:29:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004414 | ||
00:29:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
00:29:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000559 | ||
00:29:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001595 | ||
00:28:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
00:28:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012097 | ||
00:28:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000951 | ||
00:28:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001991 |
