Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:37:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:37:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001018 | ||
01:37:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
01:37:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:37:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009534 | ||
01:37:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
01:37:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:37:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
01:36:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000812 | ||
01:36:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000823 | ||
01:36:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
01:36:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001331 | ||
01:36:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:36:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:36:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
01:36:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018981 | ||
01:36:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00031245 | ||
01:36:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
01:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000877 | ||
01:35:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000352 |
