Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:30:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002344 | ||
12:30:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001188 | ||
12:30:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
12:30:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:30:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:30:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:29:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
12:29:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
12:29:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000836 | ||
12:29:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:29:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:29:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:28:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:28:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016351 | ||
12:28:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001283 | ||
12:28:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
12:28:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
12:28:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
12:27:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
12:27:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
