Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:56:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
09:56:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000128 | ||
09:56:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002823 | ||
09:55:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0019408 | ||
09:55:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002823 | ||
09:55:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
09:55:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
09:55:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
09:55:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002784 | ||
09:54:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
09:54:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
09:54:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
09:54:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
09:54:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003208 | ||
09:54:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
09:54:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:54:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
09:54:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
09:54:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
09:54:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 |
