Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:05:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007573 | ||
23:05:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000852 | ||
23:05:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001445 | ||
23:05:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011263 | ||
23:05:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
23:05:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000971 | ||
23:05:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000197 | ||
23:05:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008314 | ||
23:04:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001128 | ||
23:04:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
23:04:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
23:04:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000845 | ||
23:04:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
23:04:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000105 | ||
23:04:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
23:04:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
23:04:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 | ||
23:04:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
23:04:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
23:03:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001994 |
