Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:34:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
02:34:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
02:34:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:34:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
02:34:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
02:34:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000166 | ||
02:34:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000307 | ||
02:34:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
02:34:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
02:34:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00019841 | ||
02:34:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000213 | ||
02:34:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000981 | ||
02:33:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003813 | ||
02:33:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
02:33:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001695 | ||
02:33:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:33:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
02:33:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000439 | ||
02:33:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001082 | ||
02:33:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000776 |
