Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:45:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000375 | ||
15:45:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002555 | ||
15:44:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002062 | ||
15:44:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001423 | ||
15:44:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002473 | ||
15:44:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009593 | ||
15:44:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000765 | ||
15:44:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001457 | ||
15:44:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000306 | ||
15:44:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001788 | ||
15:44:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000672 | ||
15:44:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:44:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000556 | ||
15:44:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001561 | ||
15:44:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:44:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000818 | ||
15:43:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004456 | ||
15:43:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00021302 | ||
15:43:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00033837 | ||
15:43:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 |
