Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:09:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
22:09:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006427 | ||
22:09:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
22:09:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:09:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000911 | ||
22:09:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008369 | ||
22:09:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
22:08:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:08:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
22:08:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003779 | ||
22:08:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000895 | ||
22:08:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005611 | ||
22:08:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:08:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003975 | ||
22:08:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007771 | ||
22:08:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010155 | ||
22:08:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:08:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004402 | ||
22:08:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000732 | ||
22:07:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002642 |
